egyptian islamic jihad
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thánh chiến Hồi giáo Ai Cập: Một tổ chức cực đoan Hồi giáo hoạt động từ cuối những năm 1970. Tổ chức này tìm cách lật đổ chính phủ Ai Cập và thay thế bằng một nhà nước Hồi giáo, hoạt động thông qua các nhóm nhỏ ngầm dưới lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Egyptian Islamic Jihad was responsible for the assassination of President Anwar Sadat in 1981. (Thánh chiến Hồi giáo Ai Cập chịu trách nhiệm cho vụ ám sát Tổng thống Anwar Sadat năm 1981.)
- Security forces are monitoring the activities of the Egyptian Islamic Jihad. (Lực lượng an ninh đang theo dõi các hoạt động của Thánh chiến Hồi giáo Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"affiliates of the Egyptian Islamic Jihad": các tổ chức liên kết với Thánh chiến Hồi giáo Ai Cập.
- The report identified several affiliates of the Egyptian Islamic Jihad operating in the region. (Báo cáo xác định một số tổ chức liên kết với Thánh chiến Hồi giáo Ai Cập đang hoạt động trong khu vực.)
"the ideology of the Egyptian Islamic Jihad": hệ tư tưởng của Thánh chiến Hồi giáo Ai Cập.
- Scholars have analyzed the ideology of the Egyptian Islamic Jihad in their research. (Các học giả đã phân tích hệ tư tưởng của Thánh chiến Hồi giáo Ai Cập trong nghiên cứu của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Al-Jihad (n): Một tên gọi khác hoặc nhánh liên quan đến cùng tổ chức này.
- The group Al-Jihad is often associated with the Egyptian Islamic Jihad. (Nhóm Al-Jihad thường được liên hệ với Thánh chiến Hồi giáo Ai Cập.)
Từ đồng nghĩa
- EIJ: Viết tắt của "Egyptian Islamic Jihad" (Thánh chiến Hồi giáo Ai Cập).
- Jihad Group: Nhóm Thánh chiến (một cách gọi chung, có thể chỉ tổ chức này trong bối cảnh Ai Cập).
Noun
- Thánh chiến Hồi giáo Ai Cập